Màn hình cong ASUS ROG Strix XG32VQ 32″ 2K 144Hz

Màn hình cong ASUS ROG Strix XG32VQ 32″ 2K 144Hz

14.990.000

in stock
Tags: , .
Compare

ASUS ROG Strix XG32VQ

 

Màn hình Kích thước panel: Màn hình Wide 31.5″(80.1 cm) 16:9
Độ bão hòa màu: 125%(sRGB) 
Kiểu Panel : VA
Độ phân giải thực: 2560×1440
Khu vực Hiển thị (HxV) : 697.344 x 392.256 mm
Pixel: 0.155mm
Độ sáng (tối đa): 300 cd/㎡
Bề mặt Hiển thị Chống lóa
Tỷ lệ Tương phản (Tối đa) : 3000:1
Góc nhìn (CR ≧ 10): 178°(H)/178°(V)
Thời gian phản hồi: 4ms (Gray to Gray)
Không chớp 
Tấm nền cong : 1800R
Tính năng video Công nghệ không để lại dấu trace free: Có
Các lựa chọn nhiệt độ màu: 4 chế độ
GamePlus (chế độ) : Có (Ngắm/Hẹn giờ/Bộ đếm FPS/Màn hình hiển thị dạng lưới)
Hỗ trợ HDCP
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp : Có
GameVisual :8 Chế độ(Cảnh vật/Đua xe/Rạp/RTS/RPG/FPS/Chế độ sRGB/Chế độ MOBA/Chế độ tùy chọn)
Hỗ trợ công nghệ FreeSync™
Phần mềm Display Widget
Phím nóng thuận tiện GamePlus
Cần Điều hướng 5 Chiều Trên Màn hình
GameVisual
Các cổng I /O

Tín hiệu vào: HDMI, DisplayPort, Mini DisplayPort 1.2
Giắc cắm tai nghe: 3.5mm Mini-Jack 
Cổng USB: 3.0×2, 1 cổng upstream
Điện năng tiêu thụ Điện năng tiêu thụ: <43 W*
Chế độ tiết kiệm điện: <0.5W
Chế độ tắt nguồn: <0.5W
Điện áp : 100-240V, 50 / 60Hz
Thiết kế Màu sắc khung: Xám sẫm, Đỏ
Góc nghiêng: +20°~-5°
Xoay : +50°~-50°
Tinh chỉnh độ cao : 0~100 mm
Chuẩn VESA treo tường: 100x100mm
Thiết kế Viền Siêu Mỏng : Có
Aura Sync lighting effect
Bảo mật Khóa Kensington
Kích thước Kích thước vật lý kèm với kệ (WxHxD): 713.38 x (490.02~590.02 )x 299.27mm
Kích thước vật lý không kèmkệ (WxHxD): 713.38 x 425.68 x 118.03 mm
Kích thước hộp (WxHxD): 829 x 577 x 298 mm
Khối lượng Trọng lượng thực (Ước lượng) : 9. 6 kg
Khối lượng tịnh không tính Giá đỡ : 5.9 kg
Trọng lượng thô (Ước lượng) :13.9 kg
Phụ kiện Dây nguồn 
Cáp chuyển đổi tín hiệu từ cổng DisplayPort sang cổng miniDP
Sạc nguồn
Cáp USB 3.0
Sách hướng dẫn 
Cáp HDMI 
CD hỗ trợ
Phiếu bảo hành
Tấm che đèn LED bằng acrylic

Thông tin bổ sung

Monitor Type

Monitor Panel

Monitor Size

Monitor Resolution

Monitor Refresh rate

Monitor Aspect Ratio

Monitor Contrast Ratio

Monitor Color Depth

Monitor Color Gamut

Monitor Brightness

Monitor Response time

Monitor Ports

, , , ,

Monitor Technology

Monitor Wall Mount

Monitor Brand